huynh thứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ đàn anh trong làng xã (cũ): Từ dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi hơn, có vai vế và thường có ảnh hưởng trong phạm vi một làng xã thời xưa. Từ này mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng, các huynh thứ thường được mời đến để phân xử những việc hiềm khích.
- Cụ ấy từng là một huynh thứ có tiếng nói trong vùng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm bậc huynh thứ": Hành xử, đóng vai trò như một người anh lớn có trách nhiệm dẫn dắt, bảo ban.
- Ông ấy luôn cư xử đúng mực, xứng đáng là bậc huynh thứ cho cả họ hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Huynh trưởng: Người anh cả, thường dùng trong gia đình hoặc các tổ chức, đoàn thể.
- Trưởng thôn/Lý trưởng: Chức danh người đứng đầu làng xã ngày xưa, có quyền hành chính thức hơn "huynh thứ".
Từ đồng nghĩa
- Bậc đàn anh: Người lớn tuổi hơn, có kinh nghiệm và địa vị trong một cộng đồng.
- Kỳ mục: Các bậc cao niên, có uy tín trong làng xã (cũng là từ cổ).
Từ trái nghĩa
- Đệ tử: Người theo học, có vai vế thấp hơn.
- Hậu sinh: Thế hệ đi sau, người trẻ tuổi hơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "huynh thứ" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc lời kể về thời phong kiến, làng xã Việt Nam xưa. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ như "bác", "chú", "anh cả" hoặc các chức danh cụ thể hơn.
- Từ này thường đi kèm với sự tôn kính, nể trọng dành cho người được gọi.
- Kẻ đàn anh trong làng xã (cũ).